Bộ sạc xe điện AC 44KW 3 pha kép 32A
Bộ sạc xe điện AC 44KW 3 pha kép 32A dạng súng sạc
Bộ sạc AC luôn được kết hợp với hệ thống tích hợp sẵn có cơ sở hạ tầng sạc AC, được gọi là bộ sạc trên xe. Vai trò của bộ sạc trên xe là chuyển đổi năng lượng từ AC sang DC và cung cấp dòng điện cho trái tim của xe điện, tức là bộ pin. Sạc AC, còn được gọi là "Sạc chậm", là hình thức sạc phổ biến nhất do có nhiều điểm sạc và dễ lắp đặt. Bộ sạc AC có thể được lắp đặt tại nhà (loại 1) hoặc có sẵn tại các trạm sạc xe điện (loại 2). Bộ sạc AC nhanh có thể đạt được công suất từ 22kW đến 43kW/km/h.
Đặc điểm của bộ sạc xe điện AC 44KW 3 pha kép 32A dạng súng sạc
Bảo vệ quá áp
Bảo vệ quá áp
Bảo vệ quá dòng
Bảo vệ ngắn mạch
Bảo vệ quá nhiệt
Khả năng chống nước IP65 hoặc IP67
Bảo vệ chống rò rỉ loại A hoặc loại B
Bảo vệ dừng khẩn cấp
Thời gian bảo hành 5 năm
Ứng dụng điều khiển tự phát triển
Hỗ trợ OCPP 1.6
Thông số kỹ thuật sản phẩm bộ sạc xe điện AC 44KW 3 pha kép 32A
Thông số kỹ thuật sản phẩm bộ sạc xe điện AC 44KW 3 pha kép 32A
| Công suất đầu vào | ||||
| Điện áp đầu vào (AC) | 1P+N+PE | 3P+N+PE | ||
| Tần số đầu vào | 50/60Hz | |||
| Dây dẫn, tương thích TNS/TNC | 3 Dây, L, N, PE | 5 Dây, L1, L2, L3, N, PE | ||
|
|
|
|
| |
| Công suất đầu ra | ||||
| Điện áp | 230V±10% | 400V±10% | ||
| Dòng điện tối đa | 16A+16A | 32A+32A | 16A+16A | 32A+32A |
| Công suất định mức | 7,0 KW | 14KW | 22KW | 44KW |
| RCD | Loại A hoặc Loại A+ DC 6mA | |||
| Môi trường | ||||
| Cảnh áp dụng | Trong nhà/Ngoài trời | |||
| Nhiệt độ môi trường xung quanh | -20°C đến 60°C | |||
| Nhiệt độ bảo quản | -40°C đến 70°C | |||
| Độ cao | ≤2000 mét | |||
| Độ ẩm hoạt động | ≤95% không ngưng tụ | |||
| Tiếng ồn âm thanh | <55dB | |||
| Độ cao tối đa | Lên đến 2000m | |||
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng không khí | |||
| Rung động | <0.5G, Không rung lắc và va đập mạnh | |||
| Giao diện người dùng & Điều khiển | ||||
| Trưng bày | Màn hình LCD 4,3 inch | |||
| Đèn báo | Đèn LED (nguồn, sạc và báo lỗi) | |||
| Nút bấm và công tắc | Tiếng Anh | |||
| Nút nhấn | Dừng khẩn cấp | |||
| Phương pháp khởi động | RFID/Nút bấm (tùy chọn) | |||
| Sự bảo vệ | ||||
| Sự bảo vệ | Quá áp, thiếu áp, quá dòng, ngắn mạch, bảo vệ chống xung điện, quá nhiệt, lỗi nối đất, dòng rò, quá tải | |||
| Giao tiếp | ||||
| Giao diện truyền thông | Mạng LAN/WIFI/4G (tùy chọn) | |||
| Bộ sạc & CMS | OCPP 1.6 | |||
| Cơ khí | ||||
| Mức độ bảo vệ | IP55, IP10 | |||
| Bảo vệ vỏ bọc | Vỏ nhựa gia cường có độ cứng cao | |||
| Chiều dài dây | 3,5 đến 7m (tùy chọn) | |||
| Phương pháp cài đặt | Gắn tường | gắn trên sàn | ||
| Cân nặng | 8kg | 8kg | 20kg | 26kg |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 283X115X400mm | 283X115X400mm | 283X115X1270mm | 283X115X1450mm |
Cường độ dòng điện khác nhau tùy thuộc vào thời gian sạc.
| Thông số mạch/cầu dao yêu cầu | Cường độ dòng điện của bộ sạc | Quãng đường di chuyển ước tính tăng thêm mỗi giờ sạc |
| 20A | 16A | 12 dặm (19 km) |
| 30A | 24A | 18 dặm (29 km) |
| 40A | 32A | 25 dặm (40 km) |
| 50A | 40A | 30 dặm (48 km) |
| 60A | 48A | 36 dặm (58 km) |
| 70A/80A | 50A | 37 dặm (60 km) |







